1
/
of
1
slot time or time slot
slot time or time slot - TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge slot 888 casino
slot time or time slot - TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge slot 888 casino
Regular price
VND 8712.03
Regular price
Sale price
VND 8712.03
Unit price
/
per
slot time or time slot: TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng .... Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh.
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.
Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng ...
Một khoảng thời gian được phân bổ cho một cuộc họp hoặc sự kiện. A block of time allocated for a meeting or event. We have a time slot for the community ...
Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh
empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian chính Time Slot Interchange (TSI) trao đổi khe thời gian time slot interchanger bộ hoán đổi ...
